da cừu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da của con cừu: "da cừu" chỉ lớp da bên ngoài của con cừu, thường được thuộc và xử lý để làm nguyên liệu cho các sản phẩm như quần áo, giày dép, túi xách, hoặc thảm.
- Sản phẩm làm từ da cừu: "da cừu" cũng được dùng để chỉ các vật dụng được chế tác từ loại da này, đặc biệt là trong ngành thời trang và nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo khoác này được làm từ da cừu thật. (Chiếc áo khoác này sử dụng da của con cừu đã qua xử lý.)
- Da cừu mềm mại hơn da bò nhiều. (Da của cừu có độ mềm cao hơn so với da của bò.)
- Cô ấy mua một đôi giày da cừu để đi mùa đông. (Đôi giày được làm từ da cừu giúp giữ ấm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"da cừu nguyên tấm": tấm da cừu chưa cắt, thường dùng làm thảm hoặc trang trí.
- Phòng khách của họ trải một tấm da cừu nguyên tấm rất ấm áp. (Tấm da cừu chưa cắt được dùng làm thảm.)
"da cừu thuộc": da cừu đã qua quá trình thuộc để bền và mềm hơn.
- Da cừu thuộc có thể sử dụng lâu dài mà không bị hỏng. (Da cừu đã xử lý đạt chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Da dê (danh từ): da của con dê, thường dai hơn da cừu.
- Găng tay da dê bền hơn găng tay da cừu. (Da dê có độ bền cao hơn.)
Da lông cừu (danh từ): da cừu còn giữ nguyên lông, thường dùng làm áo hoặc thảm.
- Chiếc áo da lông cừu giữ ấm rất tốt. (Sản phẩm giữ nguyên lông cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Da cừu non: da của cừu con, mềm mại hơn da cừu trưởng thành.
- Da lộn cừu: loại da cừu đã được xử lý bề mặt để có cảm giác mịn như nhung.
Thành ngữ liên quan
- Mềm như da cừu: mô tả sự mềm mại, êm ái.
- Chiếc ghế này mềm như da cừu, ngồi rất thoải mái. (Ghế có độ mềm tương tự da cừu.)